Từ điển › 派性派性 nghĩa là gìpài xìngHán Việt: PHÁI TÍNHchủ nghĩa phe pháiNghĩa pài xìngHán Việt: PHÁI TÍNHchủ nghĩa phe pháichủ nghĩa bộ lạcTiếng Anh: factionalism; tribalismChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →