Từ điển › 派生词派生词派生詞 nghĩa là gìpài shēng cíHán Việt: PHÁI SINH TỪtừ phái sinhNghĩa pài shēng cíHán Việt: PHÁI SINH TỪtừ phái sinhTiếng Anh: derivative wordChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →