派购派購 nghĩa là gì
pài gòu
mua cố định của chính phủ (đặc biệt là nông sản)
Nghĩa
pài gòu
- mua cố định của chính phủ (đặc biệt là nông sản)
Tiếng Anh: fixed government purchase (esp of farm products)
pài gòu
mua cố định của chính phủ (đặc biệt là nông sản)
Tiếng Anh: fixed government purchase (esp of farm products)