Từ điển › 流入流入 nghĩa là gìliú rùHán Việt: LƯU NHẬPchảy vàoNghĩa liú rùHSK 7Hán Việt: LƯU NHẬPchảy vàotrôi vàodòng chảy vàodòng vàoTiếng Anh: to flow into; inflowChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →