Từ điển › 流利流利 nghĩa là gìliú lìHán Việt: LƯU LỢIlưu loátNghĩa liú lìHSK 2Hán Việt: LƯU LỢIlưu loátTiếng Anh: fluentChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →