流动人口流動人口 nghĩa là gì
liú dòng rén kǒuHán Việt: LƯU ĐỘNG NHÂN KHẨU
dân số tạm trú
Nghĩa
liú dòng rén kǒuHán Việt: LƯU ĐỘNG NHÂN KHẨU
- dân số tạm trú
- dân số lưu động
Tiếng Anh: floating population; transient population
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →