Từ điển › 流动儿童流动儿童流動兒童 nghĩa là gìliú dòng ér tóngtrẻ em di cưNghĩa liú dòng ér tóngtrẻ em di cưTiếng Anh: children of migrant workersChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →