流动性流動性 nghĩa là gì
liú dòng xìngHán Việt: LƯU ĐỘNG TÍNH
dòng chảy; thay đổi
Nghĩa
liú dòng xìngHán Việt: LƯU ĐỘNG TÍNH
- dòng chảy; thay đổi
- tính lưu động; tính di chuyển
- tính thanh khoản (của vốn)
Tiếng Anh: flowing; shifting; fluidity; mobility; liquidity (of funds)