流动负债流動負債 nghĩa là gì
liú dòng fù zhàiHán Việt: LƯU ĐỘNG PHỤ TRÁI
nợ phải trả ngắn hạn
Nghĩa
liú dòng fù zhàiHán Việt: LƯU ĐỘNG PHỤ TRÁI
- nợ phải trả ngắn hạn
Tiếng Anh: (accounting) current liabilities
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →