流动资产流動資產 nghĩa là gì
liú dòng zī chǎn
(báo cáo tài chính) tài sản lưu động
Nghĩa
liú dòng zī chǎn
- (báo cáo tài chính) tài sản lưu động
- tài sản thanh khoản
Tiếng Anh: (financial reporting) current assets; liquid assets
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →