流动资金流動資金 nghĩa là gì
liú dòng zī jīn
tiền lưu thông
Nghĩa
liú dòng zī jīn
- tiền lưu thông
- quỹ lưu động
Tiếng Anh: (accounting) working capital; circulating funds
liú dòng zī jīn
tiền lưu thông
Tiếng Anh: (accounting) working capital; circulating funds