流向 nghĩa là gì
liú xiàngHán Việt: LƯU HƯỚNG
hướng của dòng chảy
Nghĩa
liú xiàngHSK 7Hán Việt: LƯU HƯỚNG
- hướng của dòng chảy
- hướng dòng chảy
- chảy về hướng
Tiếng Anh: direction of a current; direction of flow; to flow toward
liú xiàngHán Việt: LƯU HƯỚNG
hướng của dòng chảy
Tiếng Anh: direction of a current; direction of flow; to flow toward