流感病毒 nghĩa là gì
liú gǎn bìng dúHán Việt: LƯU CẢM BỆNH ĐỘC
virus cúm; vi rút cúm
Nghĩa
liú gǎn bìng dúHán Việt: LƯU CẢM BỆNH ĐỘC
- virus cúm; vi rút cúm
Tiếng Anh: influenza virus; flu virus
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →