流氓国家流氓國家 nghĩa là gì
liú máng guó jiāHán Việt: LƯU MANH QUỐC GIA
quốc gia côn đồ
Nghĩa
liú máng guó jiāHán Việt: LƯU MANH QUỐC GIA
- quốc gia côn đồ
Tiếng Anh: rogue state
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 氓máng · Hán Việt: manhpeople, subjects, vassals8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →