流氓无产者流氓無產者 nghĩa là gì
liú máng wú chǎn zhě
vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
Nghĩa
liú máng wú chǎn zhě
- vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)
Tiếng Anh: lumpenproletariat (in Marxist theory)
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 氓máng · Hán Việt: manhpeople, subjects, vassals8 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →