Từ điển › 流氓罪流氓罪 nghĩa là gìliú máng zuìHán Việt: LƯU MANH TỘItội lưu manhNghĩa liú máng zuìHán Việt: LƯU MANH TỘItội lưu manhTiếng Anh: the crime of hooliganismChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →氓máng · Hán Việt: manhpeople, subjects, vassals8 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →