流氓软件流氓軟件 nghĩa là gì
liú máng ruǎn jiànHán Việt: LƯU MANH NHUYỄN KIỆN
phần mềm độc hại (tin học)
Nghĩa
liú máng ruǎn jiànHán Việt: LƯU MANH NHUYỄN KIỆN
- phần mềm độc hại (tin học)
Tiếng Anh: malware (computing)
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 氓máng · Hán Việt: manhpeople, subjects, vassals8 nét · Xem thứ tự nét →
- 软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →