流氓集团流氓集團 nghĩa là gì
liú máng jí tuánHán Việt: LƯU MANH TẬP ĐOÀN
băng nhóm côn đồ
Nghĩa
liú máng jí tuánHán Việt: LƯU MANH TẬP ĐOÀN
- băng nhóm côn đồ
Tiếng Anh: gang of hoodlums
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 氓máng · Hán Việt: manhpeople, subjects, vassals8 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →