Từ điển流水账流水账流水賬 nghĩa là gìliú shuǐ zhàngsổ sách hàng ngàyNghĩa liú shuǐ zhàngsổ sách hàng ngàytài khoản vãng laiTiếng Anh: day-to-day account; current accountChữ thành phần流liú · Hán Việt: Lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét水shuǐ · Hán Việt: Thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét