Từ điển › 流浪儿流浪儿流浪兒 nghĩa là gìliú làng értrẻ lang thangNghĩa liú làng értrẻ lang thangtrẻ không nơi nương tựaTiếng Anh: street urchin; waifChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →