Từ điển › 流浪汉流浪汉流浪漢 nghĩa là gìliú làng hànkẻ lang thangNghĩa liú làng hànkẻ lang thangngười phiêu bạtTiếng Anh: tramp; wandererChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →