Từ điển › 流浪狗流浪狗 nghĩa là gìliú làng gǒuchó đi lạcNghĩa liú làng gǒuchó đi lạcTiếng Anh: stray dogChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →