Từ điển › 流浪者流浪者 nghĩa là gìliú làng zhěkẻ lang thangNghĩa liú làng zhěkẻ lang thangkẻ du mụckẻ phiêu bạtngười lang thangTiếng Anh: rover; vagabond; vagrant; wandererChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →