Từ điển › 流淌流淌 nghĩa là gìliú tǎngchảyNghĩa liú tǎngHSK 7chảyTiếng Anh: to flowChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →淌tǎngto trickle down, to flow, to drip; to shed tears11 nét · Xem thứ tự nét →