Từ điển › 流程表流程表 nghĩa là gìliú chéng biǎoHán Việt: LƯU TRÌNH BIỂUsơ đồ quy trìnhNghĩa liú chéng biǎoHán Việt: LƯU TRÌNH BIỂUsơ đồ quy trìnhTiếng Anh: flow chartChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →