Từ điển › 流血流血 nghĩa là gìliú xuèHán Việt: LƯU HUYẾTchảy máuNghĩa liú xuèHSK 7Hán Việt: LƯU HUYẾTchảy máuđổ máuTiếng Anh: to bleed; to shed bloodChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →