Từ điển › 流行株流行株 nghĩa là gìliú xíng zhūHán Việt: LƯU HÀNG CHÒchủng dịch bệnhNghĩa liú xíng zhūHán Việt: LƯU HÀNG CHÒchủng dịch bệnhTiếng Anh: epidemic strainChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →株zhū · Hán Việt: chòroot, stump; measure word for trees10 nét · Xem thứ tự nét →