流行病学流行病學 nghĩa là gì
liú xíng bìng xuéHán Việt: LƯU HÀNG BỆNH HỌC
dịch tễ học
Nghĩa
liú xíng bìng xuéHán Việt: LƯU HÀNG BỆNH HỌC
- dịch tễ học
Tiếng Anh: epidemiology
Chữ thành phần
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →