流转流轉 nghĩa là gì
liú zhuǎnHán Việt: LƯU CHUYỂN
di chuyển
Nghĩa
liú zhuǎnHSK 7Hán Việt: LƯU CHUYỂN
- di chuyển
- đi lang thang hoặc phiêu bạt
- lưu thông (hàng hóa hoặc vốn)
Tiếng Anh: to be on the move; to roam or wander; to circulate (of goods or capital)