流通 nghĩa là gì
liú tōngHán Việt: LƯU THÔNG
lưu thông; phân phối
Nghĩa
liú tōngHSK 5Hán Việt: LƯU THÔNG
- lưu thông; phân phối
Tiếng Anh: to circulate; to distribute; circulation; distribution
liú tōngHán Việt: LƯU THÔNG
lưu thông; phân phối
Tiếng Anh: to circulate; to distribute; circulation; distribution