Từ điển › 流量计流量计流量計 nghĩa là gìliú liàng jìđồng hồ đo lưu lượngNghĩa liú liàng jìđồng hồ đo lưu lượngTiếng Anh: flowmeterChữ thành phần流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →