浅尝辄止淺嘗輒止 nghĩa là gì
qiǎn cháng zhé zhǐ
nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
Nghĩa
qiǎn cháng zhé zhǐ
- nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
Tiếng Anh: (lit.) to stop after taking just a sip (idiom); (fig.) to gain only a superficial knowledge of sth and then stop
Chữ thành phần
- 浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尝chángto taste; to experience, to experiment with9 nét · Xem thứ tự nét →
- 辄zhéoften, readily; scattered; the weapon-rack of a chariot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →