Từ điển › 浅水浅水淺水 nghĩa là gìqiǎn shuǐHán Việt: THIỂN THUỶnước cạnNghĩa qiǎn shuǐHán Việt: THIỂN THUỶnước cạnTiếng Anh: shallow waterChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →