Từ điển › 浅淡浅淡淺淡 nghĩa là gìqiǎn dànHán Việt: THIỂN ĐẠMmàu nhạtNghĩa qiǎn dànHán Việt: THIỂN ĐẠMmàu nhạtnhạtcảm giác mơ hồTiếng Anh: light (color); pale; vague (feeling)Chữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →淡dàn · Hán Việt: đạmwatery, dilute; insipid, tasteless11 nét · Xem thứ tự nét →