Từ điển › 浅深浅深淺深 nghĩa là gìqiǎn shēnHán Việt: THIỂN THÂMđộ sâu (cổ)Nghĩa qiǎn shēnHán Việt: THIỂN THÂMđộ sâu (cổ)Tiếng Anh: depth (archaic)Chữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →