Từ điển › 浅滩浅滩淺灘 nghĩa là gìqiǎn tānvùng nước cạnNghĩa qiǎn tānvùng nước cạnbãi cạncồn cátTiếng Anh: shallows; shoal; sandbarChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →滩tānrapids; sandbar, shoal13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 浅滩浅滩指示浮标qiǎn tān zhǐ shì fú biāo phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát