Từ điển › 浅白浅白淺白 nghĩa là gìqiǎn báiHán Việt: THIỂN BẠCHđơn giảnNghĩa qiǎn báiHán Việt: THIỂN BẠCHđơn giảndễ hiểuTiếng Anh: simple; easy to understandChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →