Từ điển › 浅礁浅礁淺礁 nghĩa là gìqiǎn jiāorạn san hô cạnNghĩa qiǎn jiāorạn san hô cạnbãi cạnTiếng Anh: shallow reef; shoalChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →礁jiāojetty, reef17 nét · Xem thứ tự nét →