Từ điển › 浅耕浅耕淺耕 nghĩa là gìqiǎn gēngHán Việt: THIỂN CANHcày xới nôngNghĩa qiǎn gēngHán Việt: THIỂN CANHcày xới nôngcày nôngTiếng Anh: to scratch; shallow plowingChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →耕gēng · Hán Việt: canhto plow, to cultivate10 nét · Xem thứ tự nét →