Từ điển › 浅色浅色淺色 nghĩa là gìqiǎn sèHán Việt: THIỂN SẮCmàu nhạtNghĩa qiǎn sèHán Việt: THIỂN SẮCmàu nhạtTiếng Anh: light colorChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →