Từ điển › 浅薄浅薄淺薄 nghĩa là gìqiǎn bónông cạnNghĩa qiǎn bónông cạnTiếng Anh: superficialChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →