Từ điển › 浅近浅近淺近 nghĩa là gìqiǎn jìnHán Việt: THIỂN CẬNđơn giảnNghĩa qiǎn jìnHán Việt: THIỂN CẬNđơn giảnTiếng Anh: simpleChữ thành phần浅qiǎn · Hán Việt: thiểnshallow, superficial8 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →