Từ điển › 浇筑浇筑澆築 nghĩa là gìjiāo zhùHán Việt: KIÊU TRÚCđổ (bê tông, v.v.)Nghĩa jiāo zhùHán Việt: KIÊU TRÚCđổ (bê tông, v.v.)Tiếng Anh: to pour (concrete etc)Chữ thành phần浇jiāo · Hán Việt: kiêu, nhão, nhau, nhiềuto spray, to sprinkle, to water9 nét · Xem thứ tự nét →筑zhù · Hán Việt: trúcbuilding; a five-string lute12 nét · Xem thứ tự nét →