Từ điển › 浇铸浇铸澆鑄 nghĩa là gìjiāo zhùđúc (kim loại nóng chảy)Nghĩa jiāo zhùđúc (kim loại nóng chảy)đổ khuônTiếng Anh: to cast (molten metal); to moldChữ thành phần浇jiāo · Hán Việt: kiêu, nhão, nhau, nhiềuto spray, to sprinkle, to water9 nét · Xem thứ tự nét →铸zhùto melt, to cast; to mint, to coin12 nét · Xem thứ tự nét →