Từ điển › 测地线测地线測地線 nghĩa là gìcè dì xiànđường trắc địaNghĩa cè dì xiànđường trắc địađường trắc địa (đường cong)Tiếng Anh: geodesic; a geodesic (curve)Chữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 测地线测地线曲率cè dì xiàn qū lǜ độ cong trắc địa