Từ điển › 测孕测孕測孕 nghĩa là gìcè yùnHán Việt: TRẮC DỰNGxét nghiệm thai kỳNghĩa cè yùnHán Việt: TRẮC DỰNGxét nghiệm thai kỳTiếng Anh: pregnancy testingChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →孕yùn · Hán Việt: dựngpregnant; pregnancy5 nét · Xem thứ tự nét →