测度測度 nghĩa là gì
cè dù · cè duóHán Việt: TRẮC ĐỘ
phép đo (toán học)
Nghĩa (2 cách đọc)
cè dùHán Việt: TRẮC ĐỘ
- phép đo (toán học)
Tiếng Anh: measure (math.)
cè duóHán Việt: TRẮC ĐỘ
- ước lượng
- phỏng đoán
Tiếng Anh: to estimate; to conjecture
cè dù · cè duóHán Việt: TRẮC ĐỘ
phép đo (toán học)
Tiếng Anh: measure (math.)
Tiếng Anh: to estimate; to conjecture