测报測報 nghĩa là gì
cè bàoHán Việt: TRẮC BÁO
ước tính và báo cáo; đánh giá
Nghĩa
cè bàoHán Việt: TRẮC BÁO
- ước tính và báo cáo; đánh giá
Tiếng Anh: to estimate and report; to assess
cè bàoHán Việt: TRẮC BÁO
ước tính và báo cáo; đánh giá
Tiếng Anh: to estimate and report; to assess