Từ điển › 测控测控測控 nghĩa là gìcè kòngHán Việt: TRẮC KHỐNGđo lường và kiểm soátNghĩa cè kòngHán Việt: TRẮC KHỐNGđo lường và kiểm soátTiếng Anh: measurement and controlChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →