Từ điển › 测温枪测温枪測溫槍 nghĩa là gìcè wēn qiāngHán Việt: TRẮC ỒN THƯƠNGsúng đo nhiệt độNghĩa cè wēn qiāngHán Việt: TRẮC ỒN THƯƠNGsúng đo nhiệt độTiếng Anh: temperature gunChữ thành phần测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →